Lựa chọn cáp thép công trình ven biển cần ưu tiên khả năng chống ăn mòn, đặc biệt với môi trường muối mặn và độ ẩm cao quanh năm.
Nhiều công trình thi công tại khu vực ven biển như cầu cảng, nhà máy nhiệt điện, giàn khoan, hoặc hạ tầng biển đảo đang gặp phải vấn đề ăn mòn nhanh ở hệ thống cáp thép. Nguyên nhân đến từ không lựa chọn đúng loại cáp mạ kẽm phù hợp với môi trường đặc biệt này. Có 2 dòng phổ biến trên thị trường hiện nay: cáp thép mạ kẽm nhúng nóng và cáp thép mạ kẽm điện phân – mỗi loại có độ bền và khả năng chống ăn mòn khác nhau rất rõ rệt.
Là đơn vị chuyên cung cấp cáp công trình tại các tỉnh ven biển như Hải Phòng, Quảng Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu, Hanoi Vietnam đã có nhiều dự án ghi nhận sai lầm trong khâu chọn cáp, khiến cáp bị gỉ sét chỉ sau 4–6 tháng sử dụng.
Trong bài viết này, Hanoi Vietnam sẽ giúp bạn:
- Phân biệt rõ mạ kẽm nhúng nóng và mạ điện phân
- Đánh giá mức độ phù hợp với công trình ven biển
- Gợi ý lựa chọn theo thiết bị, điều kiện thi công và tuổi thọ mong muốn
Cáp thép mạ kẽm là gì? Vì sao cần mạ kẽm?
Cáp thép mạ kẽm là loại cáp được phủ một lớp kẽm bảo vệ bên ngoài lõi thép carbon, nhằm chống gỉ sét do tác động của môi trường. Có 2 phương pháp chính:
- Mạ kẽm nhúng nóng: Nhúng toàn bộ sợi thép vào bể kẽm nóng chảy (khoảng 450°C)
- Mạ kẽm điện phân: Sử dụng dòng điện để phủ một lớp kẽm mỏng trên bề mặt thép
Việc lựa chọn phương pháp mạ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chống ăn mòn của cáp – đặc biệt quan trọng trong các công trình ven biển có độ mặn và ẩm cao.
Cáp thép mạ kẽm nhúng nóng: Đặc điểm và ưu điểm
Cáp mạ kẽm nhúng nóng được sản xuất bằng cách đưa thép qua bể kẽm nóng chảy, tạo ra lớp mạ dày (thường 50–100 µm), bám chắc và chịu ăn mòn tốt.
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn vượt trội: Ngay cả trong môi trường nước biển, hơi muối, sương mù biển
- Tuổi thọ cao: Từ 10–25 năm tùy điều kiện sử dụng
- Lớp mạ bám chắc, không dễ bong tróc dù bị cọ xát nhẹ
- Không cần bảo dưỡng thường xuyên
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn 15–25% so với mạ điện phân
- Màu sắc lớp mạ xám đục, không sáng bóng như mạ điện phân
- Khối lượng lớn hơn, cần cân nhắc với thiết bị có tải trọng giới hạn
Ứng dụng:
- Cáp cẩu, cáp neo, cáp treo trong công trình gần biển
- Dự án nhà thép, lan can cầu, thang máng điện, cọc xiên ven sông
- Kết cấu treo tại giàn khoan, cảng biển, nhà máy nhiệt điện biển
Cáp thép mạ kẽm điện phân: Ưu điểm và giới hạn
Cáp thép mạ điện phân sử dụng dòng điện để phủ một lớp kẽm rất mỏng (thường 5–20 µm), lớp mạ có màu sáng bóng, đẹp mắt.
Ưu điểm:
- Giá thành thấp, phổ biến trên thị trường
- Lớp mạ mỏng, trọng lượng nhẹ hơn
- Độ bám màu tốt, đẹp, phù hợp công trình dân dụng
Nhược điểm:
- Rất dễ bị oxy hóa trong môi trường có muối (đặc biệt ven biển)
- Tuổi thọ ngắn nếu tiếp xúc với sương mù, hơi muối, nước biển
- Phải bảo dưỡng thường xuyên nếu thi công ngoài trời
Ứng dụng:
- Cáp trang trí, mái che, lan can cầu nội thành
- Công trình nội địa ít tiếp xúc môi trường biển
- Thiết bị tạm, thi công ngắn ngày, không yêu cầu độ bền lâu dài
So sánh trực tiếp hai loại mạ kẽm
| Tiêu chí | Mạ kẽm nhúng nóng | Mạ kẽm điện phân |
|---|---|---|
| Độ dày lớp mạ | 50–100 µm | 5–20 µm |
| Màu sắc | Xám đục, hơi sần | Sáng bóng, đều màu |
| Chống ăn mòn | Rất tốt (đặc biệt môi trường biển) | Kém trong môi trường ẩm, mặn |
| Tuổi thọ trung bình | 15–25 năm | 1–5 năm (ngoài trời) |
| Giá thành | Cao hơn ~20% | Rẻ hơn, dễ mua |
| Ứng dụng ven biển | Rất phù hợp | Không phù hợp |
| Bảo trì bảo dưỡng | Ít cần bảo trì | Phải kiểm tra thường xuyên |
Vì sao cáp mạ kẽm điện phân không phù hợp công trình ven biển?
Dù có vẻ ngoài sáng bóng, cáp mạ điện phân lại dễ bị:
- Ăn mòn kẽm nhanh chóng khi tiếp xúc liên tục với hơi muối
- Tạo lớp oxit trắng, gỉ sét đỏ chỉ sau vài tháng
- Lớp mạ dễ bong tróc khi bị va chạm hoặc gập
Nhiều công trình ven biển đã ghi nhận cáp mạ điện phân:
- Gỉ nặng tại điểm tiếp xúc bulong, kẹp xiết
- Phải thay thế chỉ sau 6–12 tháng thi công
- Làm tăng chi phí bảo trì và gián đoạn tiến độ
Kết luận: Cáp nào nên dùng cho công trình ven biển?
Với các điều kiện ẩm ướt, muối mặn, gió biển mạnh, lựa chọn cáp thép mạ kẽm nhúng nóng là ưu tiên hàng đầu. Dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, nhưng xét về lâu dài:
- Giảm thiểu rủi ro gãy, đứt do ăn mòn
- Không gián đoạn thi công do phải thay cáp sớm
- Tối ưu chi phí bảo trì và an toàn công trình
Gợi ý thêm: Các loại cáp thép mạ kẽm nhúng nóng phổ biến hiện nay
| Loại cáp | Cấu trúc sợi | Lõi | Ứng dụng ven biển điển hình |
|---|---|---|---|
| Cáp 6×19 + IWRC | Sợi to, chắc | Lõi thép | Cáp neo tàu, kéo tải nặng |
| Cáp 6×36 + IWRC | Mềm, linh hoạt | Lõi thép | Dự án lan can, giằng chịu lực |
| Cáp chống xoắn 18×7 | Chống vặn xoắn | Lõi xoắn | Dùng trong tời, puli nhiều lớp |
| Cáp 7×7 mạ kẽm nhúng nóng | Sợi nhỏ, mềm | Lõi sợi | Lan can, mái che, tường kính |
Nếu bạn cần tư vấn thêm về báo giá cáp thép, kẹp xiết cáp, khóa cáp chữ U hoặc các phụ kiện đi kèm cáp công trình cho môi trường ven biển, hãy để lại thông tin để đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ chi tiết.
