Cáp thép chống xoắn dùng cho tời cẩu tầng hầm đòi hỏi độ ổn định cao, chúng tôi sẽ giúp bạn phân biệt rõ giữa loại 18×7 và 35×7 để chọn đúng loại phù hợp.
Nhiều công trình thi công tầng hầm hiện nay gặp khó khăn khi chọn cáp thép nâng tải bằng tời cẩu: dùng cáp thường dễ bị xoắn vặn, làm lệch tải, gây nguy cơ kẹt puli, thậm chí làm rơi vật nâng. Đặc biệt với giếng thang, trục đứng chật hẹp, sai số nhỏ cũng có thể dẫn đến sự cố nguy hiểm.
Là đơn vị chuyên cung cấp cáp thép chống xoắn cho các công trình dân dụng và công nghiệp tại Hanoi Vietnam, chúng tôi nhận thấy đa số nhà thầu vẫn phân vân giữa hai loại phổ biến: 18×7 và 35×7.
Bài viết này sẽ giúp bạn:
- Hiểu rõ cấu tạo, đặc tính kỹ thuật của từng loại cáp
- So sánh ưu – nhược điểm
- Gợi ý lựa chọn theo loại tời, chiều sâu tầng hầm và tải trọng nâng
Cáp thép chống xoắn là gì? Khi nào nên sử dụng?
Cáp thép chống xoắn (rotation-resistant wire rope) là nhóm cáp được thiết kế với các lớp tao có chiều xoắn đối nghịch để giảm xu hướng quay của cáp và tải trong quá trình nâng.
Vì sao cần xem xét cáp chống xoắn?
- Một số cấu trúc cáp thông thường có xu hướng tạo mô-men xoắn lớn hơn khi chịu tải, có thể làm móc hoặc tải quay nếu hệ thống không được thiết kế phù hợp.
- Khi chiều dài cáp tự do tăng, xu hướng quay của tải có thể trở nên đáng kể hơn; mức quay thực tế phụ thuộc cấu trúc cáp, tải, chiều dài cáp và cấu hình reeving.
Vì vậy, với các hệ tời trục đứng hoặc ứng dụng mà tải quay là yếu tố cần kiểm soát, nên lựa chọn loại cáp theo yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị và đánh giá kỹ mức chống xoắn cần thiết của hệ thống.
Cáp chống xoắn 18×7 và 35×7 khác nhau như thế nào?
Cả 18×7 và 35×7 đều thuộc nhóm cáp được thiết kế để giảm xu hướng quay khi chịu tải bằng cách bố trí các lớp tao có chiều xoắn ngược nhau. Tuy nhiên mức độ chống xoắn và đặc tính vận hành không giống nhau.
| Tiêu chí | 18×7 | 35×7 |
|---|---|---|
| Mức chống xoắn | Thuộc nhóm rotation-resistant tiêu chuẩn; khả năng hạn chế quay thấp hơn nhóm 35×7 | Thuộc nhóm nhiều tao có mức chống xoắn cao hơn |
| Độ ổn định xoắn | Phù hợp khi điều kiện làm việc nằm trong giới hạn của đúng sản phẩm và thiết bị | Thường được chọn khi hệ thống yêu cầu ổn định xoắn cao hơn |
| Reeving / cách mắc cáp | Một số cấu trúc 18×7 có giới hạn khi dùng với hệ nhiều nhánh; phải xem datasheet của đúng loại cáp | Nhiều cấu trúc 35×7 được thiết kế cho các hệ nâng đòi hỏi khả năng chống quay cao, nhưng vẫn phải theo hướng dẫn nhà sản xuất |
| Chọn theo tải trọng | Không thể chọn chỉ bằng tên 18×7 hay 35×7. Cần kiểm tra đường kính, cấp bền, lực phá hủy tối thiểu, hệ số thiết kế và thông số thiết bị. | |
5 thông số cần kiểm tra trước khi chọn 18×7 hoặc 35×7
- Lực phá hủy tối thiểu của đúng đường kính cáp: so với tải và hệ số thiết kế của hệ nâng.
- Cấu hình reeving: một nhánh hay nhiều nhánh, cách đi cáp qua puly và block.
- Tang cuốn và puly: đường kính, rãnh, số lớp cuốn và góc dẫn cáp phải phù hợp.
- Yêu cầu chống quay: mức quay cho phép của móc, tải và hệ thống nâng.
- Hướng dẫn của nhà sản xuất tời/cẩu và cáp: đây là cơ sở quyết định cuối cùng, đặc biệt với hệ nâng người hoặc tải trọng lớn.
Lưu ý: không nên dùng các mốc cố định như “bao nhiêu tầng”, “bao nhiêu mét” hoặc “bao nhiêu tấn” để kết luận 18×7 hay 35×7 phù hợp. Hai sợi cáp cùng cấu trúc nhưng khác đường kính, cấp bền hoặc nhà sản xuất có thể có lực phá hủy và giới hạn sử dụng khác nhau.
Xem thêm cáp thép chống xoắn và đối chiếu datasheet của đúng sản phẩm trước khi lựa chọn.
Kết luận
18×7 và 35×7 không phải hai mức tải cố định. 35×7 thường có mức chống xoắn cao hơn, còn việc chọn loại nào phải dựa trên toàn bộ hệ thống nâng, cấu hình reeving, tang/puly, lực phá hủy tối thiểu và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị. Với các ứng dụng nâng hạ quan trọng, nên để người có chuyên môn kiểm tra thông số trước khi đưa cáp vào vận hành.
Nếu bạn cần bảng báo giá cáp chống xoắn mới nhất hoặc tư vấn chọn đúng loại cho công trình cụ thể, hãy để lại yêu cầu – chúng tôi sẽ hỗ trợ kỹ thuật chi tiết cho từng trường hợp.
