Dùng cáp thép tái chế trong công trình tạm giúp tiết kiệm chi phí nhưng tiềm ẩn rủi ro nếu không hiểu rõ kỹ thuật và ứng dụng cụ thể.
Nhiều công trình hiện nay – đặc biệt là công trình tạm như hàng rào, giàn che, mái tôn nhà xưởng hay hệ neo giằng tạm – thường tìm cách giảm chi phí bằng cách dùng cáp thép tái chế thay vì cáp mới. Tuy nhiên, liệu lựa chọn này có an toàn và phù hợp với yêu cầu kỹ thuật hay không? Trong thực tế, đã có nhiều trường hợp gãy đứt cáp, sập giàn giáo, tuột neo chống gây thiệt hại không nhỏ, bắt nguồn từ việc dùng sai loại cáp hoặc dùng cáp thép đã quá hạn sử dụng kỹ thuật.
Là đơn vị chuyên tư vấn và cung cấp cáp công trình cho các công trường từ Bắc vào Nam, Hanoi Vietnam thường xuyên gặp các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến việc tái sử dụng cáp thép từ công trình cũ. Thực tế cho thấy, nếu không hiểu rõ đặc điểm cơ lý, tải trọng còn lại, loại cáp đang dùng là lõi gì, và ứng dụng cụ thể là gì, việc tái sử dụng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Trong bài viết này, Hanoi Vietnam sẽ giúp bạn:
- Hiểu bản chất của cáp thép tái chế là gì
- Phân tích kỹ từng trường hợp có thể hoặc không nên tái sử dụng
- Cách kiểm tra, đánh giá chất lượng cáp cũ
- Gợi ý thay thế phù hợp từ các tổng kho cáp công trình
Cáp thép tái chế là gì? Vì sao nhiều công trình tạm muốn sử dụng?
Cáp thép tái chế là các loại cáp thép đã qua sử dụng, được tháo dỡ từ:
- Cầu tạm, hệ cẩu cũ, thiết bị máy công trình thanh lý
- Các hạng mục kết cấu giằng – neo đã hết thời gian sử dụng
- Công trình tháo dỡ hoặc nâng cấp
Thông thường, các loại cáp này sẽ được:
- Thu gom lại từ công trình, cắt gọn và phân loại sơ bộ
- Làm sạch lớp rỉ, dầu mỡ, tách các đoạn bị hư hỏng nặng
- Cuộn lại và bán lại với giá rẻ (bằng 30–60% giá cáp mới)
Lý do khiến nhiều đơn vị thi công công trình tạm quan tâm:
- Giá rẻ, tiết kiệm chi phí đáng kể
- Có sẵn trên thị trường phế liệu
- Dễ dàng tận dụng cho các hạng mục không cần tải trọng lớn
Ưu điểm khi sử dụng cáp thép tái chế trong công trình tạm
Việc sử dụng cáp thép tái chế không hoàn toàn tiêu cực, nếu biết cách áp dụng đúng. Dưới đây là những ưu điểm rõ rệt:
1. Giảm chi phí đầu tư
Trong bối cảnh ngân sách hạn hẹp cho các hạng mục tạm, đặc biệt là hệ thống giằng hàng rào, neo mái bạt, hoặc tăng đơ cố định thiết bị nhẹ, việc tiết kiệm được 40–70% chi phí vật tư là điều hấp dẫn. Một mét cáp thép D10 mới có thể có giá 15.000–20.000đ, trong khi cáp cũ chỉ 6.000–8.000đ/mét.
2. Giảm phát sinh rác thải công trình
Tái sử dụng cáp cũ giúp giảm lượng thép thải ra môi trường, đặc biệt tại các công trường quy mô lớn như nhà máy điện gió, đường cao tốc, nhà xưởng công nghiệp.
3. Có thể đáp ứng tốt nếu chọn đúng loại và vị trí
Một số công trình tạm không yêu cầu chịu lực cao, như:
- Giằng mái che công trường
- Dây treo đèn tạm thời
- Neo chắn đường, hàng rào sắt tạm
Trong những trường hợp này, cáp tái chế vẫn có thể đáp ứng được mục tiêu sử dụng nếu kiểm tra kỹ và không vượt tải trọng.
Những rủi ro nghiêm trọng khi dùng cáp thép tái chế không đúng cách
Tuy mang lại lợi ích về chi phí, nhưng nếu không hiểu rõ rủi ro thì việc sử dụng cáp tái chế có thể gây tai nạn, sự cố kỹ thuật nghiêm trọng. Dưới đây là các mối nguy điển hình:
1. Không kiểm soát được chất lượng cơ học còn lại
- Không ai có thể biết chính xác độ mòn, độ giãn dài, độ đứt gãy của cáp cũ nếu không kiểm định bằng máy.
- Nhiều cáp tưởng còn tốt nhưng lõi bên trong đã gãy, mục, xoắn sai cấu trúc ban đầu, đặc biệt là cáp lõi bố FC hoặc lõi thép IWRC lâu ngày.
2. Không phù hợp với hạng mục có yêu cầu an toàn cao
Dưới đây là những vị trí tuyệt đối không được dùng cáp tái chế:
| Vị trí sử dụng | Lý do không nên dùng cáp tái chế |
|---|---|
| Tời nâng vật liệu | Có tải động lớn, rung lắc → dễ đứt |
| Giằng chống coppha – cốp pha tầng | Nếu gãy cáp → đổ sập |
| Cẩu tạm, palăng tời kéo | Cần cáp chống xoắn hoặc IWRC chất lượng |
| Hệ giằng nhà xưởng khi thi công | Gió lớn, rung chấn → nguy cơ lớn |
| Neo an toàn giàn giáo | Liên quan đến sinh mạng công nhân |
3. Có thể che giấu hư hỏng bằng lớp dầu mỡ
Một số nhà phân phối thiếu uy tín bôi dầu mỡ hoặc đánh bóng cáp cũ, khiến người mua lầm tưởng là hàng tồn kho. Trong thực tế, nhiều dây bị gãy sợi, bung chùm hoặc han ngầm sẽ không thể phát hiện bằng mắt thường.
Phân loại công trình tạm: Khi nào có thể dùng cáp tái chế?
| Hạng mục tạm thời | Có nên dùng cáp tái chế? | Ghi chú kiểm tra an toàn |
|---|---|---|
| Giằng hàng rào, biển báo tạm | Có thể dùng | Kiểm tra vết rỉ, độ cứng, độ đàn hồi |
| Treo dây đèn công trường | Có thể dùng | Chỉ khi không treo tải nặng |
| Neo mái bạt, nhà xưởng tạm thời | Có thể cân nhắc | Tùy theo chiều dài mái và sức gió |
| Tời kéo thùng vật liệu | Không nên dùng | Rủi ro khi tải trọng thay đổi |
| Cẩu tạm tải nhẹ | Không nên dùng | Ưu tiên cáp mới, có kiểm định |
| Neo cột điện tạm | Không nên dùng | Liên quan đến an toàn điện và kết cấu |
Cách kiểm tra chất lượng cáp thép tái chế trước khi dùng
Nếu bắt buộc phải sử dụng, người kỹ thuật cần biết cách kiểm tra thủ công sơ bộ như sau:
1. Quan sát bề mặt
- Không chọn cáp có sợi bung, xoắn lòi lõi
- Tránh cáp có lớp mạ kẽm bong tróc hoặc ố vàng toàn bộ
2. Kiểm tra độ đàn hồi
- Dùng tay uốn thử cáp (khúc 1m), nếu cáp mất độ hồi phục → lõi đã bị gãy hoặc mỏi cơ học
3. Kiểm tra lõi trong
- Với cáp lụa FC: Tách thử vài sợi để xem lõi có mục, bị mối ăn không
- Với cáp lõi thép IWRC: Đánh giá qua độ chắc, độ đàn hồi khi lắc
4. Kéo thử tải
- Dùng tời kéo tay kéo thử 1 đoạn dây với tải ước tính
- Nếu thấy dấu hiệu kéo quá 30% đã có sợi bung → không đủ an toàn
Gợi ý thay thế nếu không dùng cáp tái chế
| Ứng dụng | Loại cáp mới nên dùng | Mô tả |
|---|---|---|
| Treo hàng rào, biển báo | Cáp lụa mạ kẽm D6–D10 | Dễ thao tác, đủ lực kéo |
| Giằng mái nhà xưởng tạm | Cáp lõi bố mạ kẽm D12 | Dẻo, dễ xiết khóa cáp |
| Neo trại thi công, giàn mái che | Cáp lụa mềm D8–D12 | Dễ cuốn tay, có thể tái sử dụng nhiều lần |
| Tời kéo vật liệu tạm | Cáp lõi thép IWRC D12–D14 | Có hệ số an toàn cao hơn nhiều lần cáp cũ |
| Neo cột trụ kết cấu tạm | Cáp chống xoắn 18×7 hoặc 35×7 | Không xoắn dây khi làm việc, chống vặn tải |
Báo giá tham khảo cáp thép mới thay thế cáp tái chế
| Loại cáp | Đường kính (mm) | Xuất xứ | Đơn giá/mét (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Cáp lụa mạ kẽm | D6 – D10 | Hàn Quốc | 6.000 – 11.000 | Dễ cuốn, dễ bó |
| Cáp lõi thép IWRC | D10 – D16 | Trung Quốc | 9.000 – 15.000 | Chịu tải tốt |
| Cáp chống xoắn 18×7 | D12 – D20 | Nhật Bản | 20.000 – 32.000 | Tốt cho cẩu, tời |
Lưu ý: Báo giá mang tính tham khảo từ các tổng kho cáp công trình tại Hanoi Vietnam, có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt mua.
Kết luận
- Không nên dùng cáp thép tái chế cho các hạng mục có tải trọng lớn, yêu cầu an toàn cao như cẩu, tời, chống sập.
- Có thể cân nhắc sử dụng cáp tái chế cho các công trình tạm như giằng mái bạt, neo lều trại, căng dây buộc vật liệu… nếu kiểm tra kỹ.
- Việc đánh giá cáp tái chế đòi hỏi kinh nghiệm kỹ thuật thực tế – không nên chỉ nhìn bề ngoài để quyết định.
- Tốt nhất nên liên hệ các tổng kho cáp công trình để được tư vấn loại cáp giá rẻ phù hợp – vừa an toàn, vừa tiết kiệm.
